Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Bologna hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Bologna tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Pobega Goal cancelled
Tommaso Pobega Penalty awarded
1 - 1 Federico Bernardeschi
Nicolo Cambiaghi
1 - 2 Federico Bernardeschi
Riccardo Orsolini
Thijs Dallinga
Emil Holm
Lewis Ferguson
Jens Odgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.37 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 4 | 1 | 61 | 6.63 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 80 | Giovanni Fabbian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 16 | 6.06 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 29 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ