Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Getafe hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Domingos Duarte
Nemanja Maksimovic
Djene Dakonam

Domingos Duarte
Jaime Mata
1 - 2 Mason Greenwood
Carles Alena Castillo
Omar Federico Alderete Fernandez
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Juanmi Latasa
Diego Rico Salguero
Jose Angel Carmona
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 6 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 26 | 6.02 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 30 | 6.21 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 16 | 6.42 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.77 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.43 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 | 0% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.63 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 8.1 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 4.72 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7.08 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ