Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Getafe hôm nay ngày 05/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nabil Aberdin
Juan Berrocal
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Juan Berrocal
Peter Federico
Juan Berrocal
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Omar Federico Alderete Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 26 | 7.25 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.21 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 4 | 9 | 6.28 | |
| 27 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 18 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ