Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Getafe hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chrisantus Uche
0 - 1 Adrián Liso
0 - 2 Chrisantus Uche
Alex Sola
David Soria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 99 | 86 | 86.87% | 0 | 2 | 124 | 6.64 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 11 | 1 | 81 | 6.84 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 39 | Jones El-Abdellaoui | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 5 | 2 | 29 | 6.26 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.45 | |
| 29 | Yoel Lago | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 1 | 92 | 6.49 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 103 | 5.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 36 | 7.49 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 7.48 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Alex Sola | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 63 | 7.72 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 49 | 7.41 | |
| 10 | Chrisantus Uche | Forward | 2 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 43 | 8.55 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 0 | 54 | 6.68 | |
| 31 | Ismael Bekhoucha | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 23 | Adrián Liso | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 29 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ