Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Girona hôm nay ngày 24/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricard Artero Ruiz
Alexander Martin Callens Asin
Yangel Herrera
Christian Ricardo Stuani
1 - 1 Christian Ricardo Stuani
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Joel Roca Casals
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Hugo Mallo Novegil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 14 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 56 | 6.76 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 28 | 6.58 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 7 | 0 | 65 | 7.03 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 47 | 7.61 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 35 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 2 | Bernardo Espinosa Zuniga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 3 | 132 | 7.33 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 81 | 6.84 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 25 | Alexander Martin Callens Asin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 41 | 7.28 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 2 | 74 | 6.34 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 1 | 96 | 7.01 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 76 | 6.33 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 36 | Ricard Artero Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 33 | Joel Roca Casals | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ