Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Girona hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vladyslav Vanat
Azzedine Ounahi
Cristian Portugues Manzanera
Bryan Gil Salvatierra
Alejandro Frances Torrijo
Alejandro Frances Torrijo
Donny van de Beek
Jhon Elmer Solis Romero
Bryan Gil Salvatierra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Forward | 2 | 0 | 3 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 6.75 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Defender | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 5 | Sergio Carreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 6 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 18 | Pablo Duran | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 5.78 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 12 | Manu Fernández | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 8 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 30 | 7.28 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 18 | 7.69 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.97 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ