Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Girona hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Donny van de Beek
0 - 1 Yangel Herrera
David Lopez Silva
Cristian Portugues Manzanera
Jhon Elmer Solis Romero
Bryan Gil Salvatierra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 67 | 7.25 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 51 | 8.19 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 1 | 75 | 7.39 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.29 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 56 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ