Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juanma Herzog
Sandro Ramirez
Javier Munoz Jimenez
Pejino
Fabio Gonzalez
Daley Sinkgraven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 7.97 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 23 | 6.83 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7.24 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 41 | 6.36 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.46 | |
| 33 | Hugo Alvarez Antunez | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 38 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 51 | 6.18 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.04 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 58 | 6.36 | |
| 31 | Juanma Herzog | Defender | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ