Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay ngày 01/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dinko Horkas
Sandro Ramirez
Dario Essugo
1 - 1 Alberto Moleiro
Fabio Silva Goal cancelled
Marvin Olawale Akinlabi Park
Adnan Januzaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 112 | 102 | 91.07% | 1 | 0 | 128 | 6.98 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 0 | 106 | 6.65 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 2 | 63 | 7.63 | |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 1 | 0 | 96 | 6.8 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 6 | 25 | 7.13 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 65 | 6.8 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 45 | 7.32 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.41 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 38 | 7.18 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 46 | 7.03 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.87 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 59 | 6.56 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ