Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Celta Vigo vs Lille, 03h00 ngày 23/01

Vòng League Round
03:00 ngày 23/01/2026
Celta Vigo 1
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Lille
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.03
+0.25
0.81
O 2.5
0.88
U 2.5
0.92
1
2.37
X
3.50
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.76
-0
1.08
O 1
0.81
U 1
0.99

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Lille hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Lille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celta Vigo vs Lille

Celta Vigo Celta Vigo
Phút
Lille Lille
Williot Swedberg 1 - 0
Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
match goal
1'
10'
match change Aissa Mandi
Ra sân: Nabil Bentaleb
Hugo Sotelo Card changed match var
28'
Hugo Sotelo match red
29'
Marcos Alonso match yellow.png
31'
32'
match yellow.png Nathan Ngoy
Oscar Mingueza match yellow.png
33'
40'
match yellow.png Aissa Mandi
Sergio Carreira
Ra sân: Iago Aspas Juncal
match change
46'
46'
match change Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Thomas Meunier
Pablo Duran
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
match change
46'
46'
match change Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Alexsandro Ribeiro
Williot Swedberg match yellow.png
64'
Carl Starfelt 2 - 0
Kiến tạo: Miguel Roman
match goal
69'
Jones El-Abdellaoui
Ra sân: Williot Swedberg
match change
71'
74'
match change Soriba Diaoune
Ra sân: Felix Correia
Ionut Andrei Radu match yellow.png
82'
86'
match goal 2 - 1 Olivier Giroud
Kiến tạo: Soriba Diaoune
87'
match change Calvin Verdonk
Ra sân: Marius Sivertsen Broholm
Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Oscar Mingueza
match change
89'
Mihailo Ristic
Ra sân: Javier Rueda
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celta Vigo VS Lille

Celta Vigo Celta Vigo
Lille Lille
7
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
1
 
Đánh đầu
 
13
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
9
6
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
3
12
 
Ném biên
 
15
223
 
Số đường chuyền
 
610
66%
 
Chuyền chính xác
 
90%
54
 
Pha tấn công
 
137
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
116
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.56
1.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.49
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.56
2.4
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
5
 
Số quả tạt chính xác
 
35
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
35
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Mihailo Ristic
5
Sergio Carreira
23
Hugo Alvarez Antunez
18
Pablo Duran
39
Jones El-Abdellaoui
11
Franco Cervi
9
Ferran Jutgla Blanch
15
Bryan Zaragoza
1
Ivan Villar
29
Yoel Lago
12
Manu Fernández
31
Hugo Burcio
Celta Vigo Celta Vigo 3-4-3
4-4-1-1 Lille Lille
13
Radu
20
Alonso
2
Starfelt
32
Rodrigue...
3
Mingueza
16
Roman
22
Sotelo
17
Rueda
19
Swedberg
7
Quintas
10
Juncal
1
Ozer
12
Meunier
3
Ngoy
4
Ribeiro
15
Perraud
14
Broholm
17
Mukau
6
Bentaleb
27
Correia
10
Haraldss...
9
Giroud

Substitutes

23
Aissa Mandi
35
Soriba Diaoune
24
Calvin Verdonk
22
Tiago Santos Carvalho
7
Matias Fernandez Pardo
16
Arnaud Bodart
18
Chancel Mbemba Mangulu
39
Lilian Baret
40
Thomas Sajous
38
Maxima Goffi
42
Saad Boussadia
Đội hình dự bị
Celta Vigo Celta Vigo
Mihailo Ristic 21
Sergio Carreira 5
Hugo Alvarez Antunez 23
Pablo Duran 18
Jones El-Abdellaoui 39
Franco Cervi 11
Ferran Jutgla Blanch 9
Bryan Zaragoza 15
Ivan Villar 1
Yoel Lago 29
Manu Fernández 12
Hugo Burcio 31
Celta Vigo Lille
23 Aissa Mandi
35 Soriba Diaoune
24 Calvin Verdonk
22 Tiago Santos Carvalho
7 Matias Fernandez Pardo
16 Arnaud Bodart
18 Chancel Mbemba Mangulu
39 Lilian Baret
40 Thomas Sajous
38 Maxima Goffi
42 Saad Boussadia

Dữ liệu đội bóng:Celta Vigo vs Lille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
15 Phạm lỗi 12.67
4.33 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
56.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.8
4.1 Sút trúng cầu môn 3.7
12 Phạm lỗi 9.1
3.4 Phạt góc 5.2
2.1 Thẻ vàng 1.9
48.2% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celta Vigo (33trận)
Chủ Khách
Lille (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
6
HT-H/FT-T
3
2
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
5
1
0
HT-B/FT-H
3
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
3
HT-B/FT-B
1
2
4
3

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm 1 1 1 7 3 42.86% 0 0 10 7.02
20 Marcos Alonso Trung vệ 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 36 6.37
2 Carl Starfelt Trung vệ 2 1 0 22 18 81.82% 0 1 36 7.78
21 Mihailo Ristic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6
7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm 1 1 0 11 6 54.55% 0 2 27 6.79
13 Ionut Andrei Radu Thủ môn 0 0 0 41 10 24.39% 0 0 47 6.17
3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải 1 0 0 21 17 80.95% 1 0 37 6.45
5 Sergio Carreira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.17
22 Hugo Sotelo Tiền vệ trụ 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 5.25
19 Williot Swedberg Cánh trái 1 1 0 11 10 90.91% 0 0 24 7.33
23 Hugo Alvarez Antunez Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 1 6 6.12
39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 14 5.62
18 Pablo Duran Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 15 6.22
17 Javier Rueda Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 9 69.23% 1 2 41 6.63
32 Javier Rodriguez Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 36 6.76
16 Miguel Roman Tiền vệ trụ 0 0 3 21 16 76.19% 3 0 36 7.62

Lille Lille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Olivier Giroud Tiền đạo cắm 2 2 0 12 7 58.33% 0 0 20 6.81
12 Thomas Meunier Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 33 91.67% 3 0 46 5.91
23 Aissa Mandi Trung vệ 1 1 0 68 62 91.18% 0 4 80 7.08
6 Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 1 4 5.94
24 Calvin Verdonk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 10 100% 2 0 13 6.01
15 Romain Perraud Hậu vệ cánh trái 2 0 1 64 60 93.75% 8 2 97 7.09
1 Berke Ozer Thủ môn 0 0 0 24 19 79.17% 0 1 37 6.17
7 Matias Fernandez Pardo Cánh trái 0 0 3 18 15 83.33% 3 0 23 6.21
10 Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ công 4 0 4 67 59 88.06% 5 2 86 7.2
27 Felix Correia Cánh trái 1 0 1 35 29 82.86% 3 2 50 6.15
3 Nathan Ngoy Trung vệ 2 0 1 66 64 96.97% 0 1 78 6.29
14 Marius Sivertsen Broholm Cánh phải 1 0 2 52 47 90.38% 8 0 68 6.38
4 Alexsandro Ribeiro Trung vệ 0 0 0 51 49 96.08% 0 0 55 5.06
22 Tiago Santos Carvalho Hậu vệ cánh phải 3 0 2 38 36 94.74% 3 0 54 6.38
17 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 4 1 1 50 47 94% 0 3 62 6.63
35 Soriba Diaoune Forward 0 0 3 12 10 83.33% 0 0 19 6.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ