Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Osasuna hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Herrando
0 - 1 Ante Budimir
Ruben Garcia Santos
Raul Garcia de Haro
Asier Osambela
1 - 2 Raul Garcia de Haro
Abel Bretones
Moises Gomez Bordonado
Valentin Rosier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 1 | 40 | 6.74 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 12 | 7.67 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 18 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ