Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Osasuna hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Garcia Santos
Enrique Barja
Raul Garcia de Haro
Iker Munoz Cameros
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 61 | 7.53 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 50 | 6.49 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 63 | 6.99 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 16 | 6.34 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 52 | 6.87 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 3 | 26 | 6.54 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 7.91 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 50 | 6.82 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 30 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ