Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santi Comesana
Ivan Balliu Campeny
Oscar Valentín
Sergio Camello
Radamel Falcao
Salvi Sanchez
Jose Pozo
Florian Lejeune
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 47 | 8.53 | |
| 22 | Haris Seferovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.77 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 21 | Augusto Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.06 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 7.08 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 7.37 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 7.15 | |
| 17 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 44 | 31 | 70.45% | 6 | 2 | 86 | 8.93 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 23 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 7.01 | |
| 5 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 7 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 7.18 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Defender | 1 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 40 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 55 | 5.68 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 57 | 6.06 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 3 | 0 | 81 | 6.12 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 2 | 37 | 6.04 | |
| 22 | Jose Pozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 5.25 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 2 | 74 | 6.1 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 5 | 2 | 50 | 6.45 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.95 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 68 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ