Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Gumbau
Carlos Martin
Randy Nteka
Alexandre Zurawski
Isaac Palazon Camacho
Nobel Mendy Card changed
Nobel Mendy
Jozhua Vertrouwd
Fran Perez
Oscar Guido Trejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 39 | 7.31 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 70 | 7.37 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 55 | 7.83 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 7.07 | |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.44 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.89 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 48 | 8.37 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 17 | Javier Rueda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.01 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 67 | 6.74 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 38 | Hugo Burcio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 12 | Manu Fernández | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 1 | 83 | 6.07 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 55 | 6.55 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 42 | 5.56 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 67 | 6.04 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 52 | 6.47 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 4 | 1 | 74 | 6.05 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 14 | Carlos Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 5.12 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 5 | 0 | 17 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ