Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs RCD Espanyol hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roberto Fernandez Jaen
Pol Lozano
Alex Kral
0 - 2 Roberto Fernandez Jaen
Jofre Carreras Pages
Pere Milla Pena
Javi Puado
Walid Cheddira
Fernando Calero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.09 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.71 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.14 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.92 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 7.04 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ