Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Real Madrid hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Rodrygo Silva De Goes
Luka Modric
1 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ferland Mendy
Lucas Vazquez Iglesias
Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 4 | 75 | 6.46 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 0 | 80 | 5.31 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 5 | 1 | 85 | 7.27 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 75 | 65 | 86.67% | 5 | 0 | 91 | 6.74 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 7.09 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 70 | 84.34% | 0 | 0 | 90 | 6.23 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 71 | 6.55 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 7.38 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 60 | 7.88 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 86 | 7.02 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 2 | 87 | 7.05 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 61 | 6.97 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 51 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ