Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Sociedad hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brais Mendez
Jon Aramburu
Kieran Tierney
Aritz Elustondo
Mikel Oyarzabal
Mikel Merino Zazon
Arsen Zakharyan
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 29 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 37 | 6.46 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 17 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 25 | 7.34 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 3 | 35 | 7.09 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 39 | Jon Aramburu | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | ||
| 28 | Jon Magunazelaia Argoitia | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ