Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Sociedad hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Oyarzabal
Benat Turrientes
Orri Steinn Oskarsson
Jon Martin
Sheraldo Becker
Sheraldo Becker
Takefusa Kubo
Igor Zubeldia
Takefusa Kubo
Pablo Marin Tejada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 4 | 72 | 7.49 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.93 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.87 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 47 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 53 | 6.47 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 26 | 5.84 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 73 | 6.74 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 7 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 64 | 6.61 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 68 | 5.91 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 1 | 75 | 6.47 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ