Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celta Vigo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celta Vigo vs Valencia hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celta Vigo vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celta Vigo vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Dominguez(OW)
1 - 2 Alberto Mari
Javier Guerra
Peter Federico Gonzalez Carmona
Hugo Gonzalez
Hugo Duro
Ruben Iranzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 7.75 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 20 | Kevin Vazquez Comesana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 69 | 5.84 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 70 | 5.85 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 7.36 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 87 | 6.85 | |
| 24 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 2 | 63 | 5.56 | |
| 9 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 30 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 58 | 6.54 | |
| 19 | Williot Swedberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 38 | Yoel Lago | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 92 | 6.12 | |
| 40 | Javier Rueda | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 71 | 6.76 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 46 | 6.41 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 1 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 30 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 31 | Ruben Iranzo | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | ||
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 22 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.79 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 4 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 55 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ