Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Aberdeen hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonny Hayes
Slobodan Rubezic
Kelle Roos
Ryan Duncan
Connor Barron
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 59 | 6.72 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 1 | 78 | 6.67 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 83 | 6.83 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 5 | 3 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.71 | |
| 15 | Odin Thiago Holm | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 30 | 20 | 66.67% | 8 | 0 | 55 | 7.97 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Forward | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 51 | 8.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 24 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 5 | Richard Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 6 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 17 | Jonny Hayes | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 9 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ