Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Aberdeen hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pape Habib Gueye
Shayden Morris
Alfie Dorrington
Leighton Clarkson
Fletcher Boyd
4 - 1 Shayden Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 8.07 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 58 | 6.78 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 64 | 7.39 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 7.68 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 5 | 65 | 6.97 | |
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 34 | 7.56 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 42 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 36 | 5.78 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 16 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 5 | Mats Knoester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 5.45 | |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 14 | Pape Habib Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 24 | Kristers Tobers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 41 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ