Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Aberdeen hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stuart Armstrong
Dylan Lobban
Graeme Shinnie
Emmanuel Gyamfi
Kenan Bilalovic
Kjartan Mar Kjartansson
1 - 1 Kenan Bilalovic
Alexander Jensen
Kevin Nisbet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.51 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 0 | 102 | 7.83 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 1 | 4 | 83 | 74 | 89.16% | 12 | 0 | 112 | 8.14 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 2 | 1 | 1 | 93 | 85 | 91.4% | 2 | 1 | 109 | 6.94 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 2 | 1 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 1 | 108 | 7.44 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 42 | 6.44 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 4 | 2 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 2 | 0 | 80 | 6.97 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 5 | 2 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 0 | 61 | 7.89 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 3 | 0 | 6 | 62 | 58 | 93.55% | 12 | 2 | 87 | 7.49 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 2 | 45 | 6.74 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Shin Yamada | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 18 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 25 | 53.19% | 0 | 0 | 67 | 7.49 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 43 | 6.43 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 4.45 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.73 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.71 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ