Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs AS Roma hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Scales(OW)
0 - 2 Evan Ferguson
0 - 3 Evan Ferguson
Matìas Soulè Malvano
Stephan El Shaarawy
Mario Hermoso Canseco
Leon Bailey
Paulo Dybala
Lorenzo Pellegrini
Leon Bailey Goal cancelled
Evan Ndicka
Jan Ziolkowski
Jose Angel Esmoris Tasende
Jan Ziolkowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 5.37 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.51 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 5.4 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 5.78 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.91 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 7.17 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 7.21 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 8.64 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 1 | 42 | 7.69 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ