Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Club Brugge hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cameron Carter-Vickers(OW)
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ferran Jutgla Blanch Goal Disallowed
Brandon Mechele
Romeo Vermant
Chemsdine Talbi
Casper Nielsen
Joaquin Seys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 50 | 5.99 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 99 | 5.75 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 86 | 6.65 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 5.97 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 43 | 6.45 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.74 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.88 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ