Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Mccracken
Mohamad Sylla
Juan Antonio Portales Villarreal
Seb Palmer-Houlden
Sammy Braybroke
Josh Mulligan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 5 | 1 | 101 | 6.87 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 1 | 88 | 6.79 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 5 | 0 | 103 | 6.72 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 4 | 88 | 7.15 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 6 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 7.12 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 67 | 7.22 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.01 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 0 | 63 | 7.7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 45 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Clark Robertson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 20 | 5.86 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 29 | Juan Antonio Portales Villarreal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.72 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 19 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 5.91 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 2 | Ethan Ingram | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ