Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee United hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amar Abdirahman Ahmed
Ryan Strain
Kristijan Trapanovski
Julius Eskesen
Nikolaj Mller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 1 | 105 | 7.35 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 2 | 0 | 4 | 81 | 74 | 91.36% | 5 | 3 | 100 | 8.26 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.78 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 1 | 0 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 5 | 113 | 7.24 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 1 | 107 | 106 | 99.07% | 0 | 7 | 121 | 8.39 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 6 | 0 | 58 | 8 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 60 | 6.44 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 2 | 1 | 91 | 6.78 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 14 | 0 | 92 | 7.53 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 55 | 8.55 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 1 | 31 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 8 | 22.22% | 0 | 0 | 43 | 5.55 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 10 | Julius Eskesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.32 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 17 | 5.99 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.84 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 37 | 5.72 | |
| 34 | Owen Stirton | Defender | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ