Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Celtic FC vs Dundee United, 22h00 ngày 10/01

Vòng 22
22:00 ngày 10/01/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Dundee United
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.89
+1.5
1.01
O 3.25
0.91
U 3.25
0.97
1
1.30
X
5.50
2
7.50
Hiệp 1
-0.5
0.75
+0.5
1.14
O 1.25
0.79
U 1.25
1.07

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Dundee United hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Dundee United

Celtic FC Celtic FC
Phút
Dundee United Dundee United
Hyun-jun Yang 1 - 0
Kiến tạo: Liam Scales
match goal
27'
Arne Engels 2 - 0
Kiến tạo: Kieran Tierney
match goal
32'
Julian Vincente Araujo match yellow.png
35'
46'
match change Amar Abdirahman Ahmed
Ra sân: Panutche Camara
60'
match change Ryan Strain
Ra sân: Owen Stirton
60'
match change Kristijan Trapanovski
Ra sân: Dario Naamo
Colby Donovan
Ra sân: Julian Vincente Araujo
match change
61'
Benjamin Nygren
Ra sân: Reo Hatate
match change
61'
Benjamin Nygren 3 - 0 match goal
63'
Daizen Maeda 4 - 0 match goal
69'
Johny Kenny
Ra sân: Daizen Maeda
match change
72'
James Forrest
Ra sân: Sebastian Tounekti
match change
72'
Luke McCowan
Ra sân: Hyun-jun Yang
match change
72'
78'
match change Julius Eskesen
Ra sân: Vicko Sevelj
79'
match change Nikolaj Mller
Ra sân: Zachary Sapsford

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Dundee United

Celtic FC Celtic FC
Dundee United Dundee United
22
 
Tổng cú sút
 
3
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
5
11
 
Phạt góc
 
3
5
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
26
 
Đánh đầu
 
28
0
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
15
3
 
Thử thách
 
5
20
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
7
7
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
4
10
 
Ném biên
 
13
792
 
Số đường chuyền
 
222
92%
 
Chuyền chính xác
 
67%
138
 
Pha tấn công
 
61
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
84%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
16%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.31
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.26
2.75
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.31
3.17
 
Cú sút trúng đích
 
0
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
33
 
Số quả tạt chính xác
 
11
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
17
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Johny Kenny
8
Benjamin Nygren
49
James Forrest
14
Luke McCowan
51
Colby Donovan
12
Viljami Sinisalo
28
Paulo Bernardo
56
Anthony Ralston
47
Dane Murray
Celtic FC Celtic FC 4-3-3
5-3-2 Dundee United Dundee United
1
Schmeich...
63
Tierney
5
Scales
6
Trusty
22
Araujo
41
Hatate
42
McGregor
27
Engels
23
Tounekti
38
Maeda
13
Yang
25
Richards
22
Naamo
5
Sevelj
6
Graham
23
Kereszte...
11
Ferry
21
Stephens...
14
Sibbald
8
Camara
9
Sapsford
34
Stirton

Substitutes

10
Julius Eskesen
7
Kristijan Trapanovski
17
Amar Abdirahman Ahmed
2
Ryan Strain
77
Nikolaj Mller
4
Iurie Iovu
36
Max Watters
31
Ruairidh Adams
37
Samuel Harding
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Johny Kenny 24
Benjamin Nygren 8
James Forrest 49
Luke McCowan 14
Colby Donovan 51
Viljami Sinisalo 12
Paulo Bernardo 28
Anthony Ralston 56
Dane Murray 47
Celtic FC Dundee United
10 Julius Eskesen
7 Kristijan Trapanovski
17 Amar Abdirahman Ahmed
2 Ryan Strain
77 Nikolaj Mller
4 Iurie Iovu
36 Max Watters
31 Ruairidh Adams
37 Samuel Harding

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Dundee United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3
13.67 Phạm lỗi 9.33
6.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 1.33
52% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.4
5.3 Sút trúng cầu môn 4
11.3 Phạm lỗi 11.3
6.3 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.8
58.9% Kiểm soát bóng 42.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (39trận)
Chủ Khách
Dundee United (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
1
3
HT-H/FT-T
3
2
3
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
2
3
4
1
HT-B/FT-H
0
2
1
3
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
3
7
4
2

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 29 27 93.1% 0 0 36 6.85
49 James Forrest Forward 2 0 0 7 6 85.71% 1 0 13 6.13
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 1 98 94 95.92% 0 1 105 7.35
63 Kieran Tierney Defender 2 0 4 81 74 91.36% 5 3 100 8.26
38 Daizen Maeda Forward 3 2 0 18 12 66.67% 0 1 26 7.78
6 Auston Trusty Defender 1 0 0 105 99 94.29% 0 5 113 7.24
5 Liam Scales Defender 1 1 1 107 106 99.07% 0 7 121 8.39
14 Luke McCowan Forward 0 0 1 16 14 87.5% 0 0 21 6.24
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 2 1 4 42 40 95.24% 6 0 58 8
8 Benjamin Nygren Forward 1 1 1 19 19 100% 0 0 23 7.1
41 Reo Hatate Midfielder 2 0 1 54 47 87.04% 1 0 60 6.44
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 1 0 0 80 72 90% 2 1 91 6.78
27 Arne Engels Midfielder 3 1 2 67 59 88.06% 14 0 92 7.53
13 Hyun-jun Yang Midfielder 3 1 1 39 32 82.05% 3 1 55 8.55
24 Johny Kenny Forward 1 1 1 5 3 60% 0 0 6 6.27
51 Colby Donovan Defender 0 0 0 25 25 100% 1 1 31 6.52

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Craig Sibbald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 29 6.02
25 Dave Richards Thủ môn 0 0 0 36 8 22.22% 0 0 43 5.55
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 17 5.94
10 Julius Eskesen Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.03
2 Ryan Strain Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 8 100% 2 0 14 5.88
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 3 0 15 6.04
11 Will Ferry Tiền vệ trái 0 0 1 20 11 55% 4 0 44 6.19
5 Vicko Sevelj Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 26 6.1
6 Ross Graham Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 50 6.54
77 Nikolaj Mller Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 7 6.32
17 Amar Abdirahman Ahmed Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 19 5.98
22 Dario Naamo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 4 44.44% 0 0 19 5.92
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 0 0 1 8 4 50% 2 1 17 5.99
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 9 69.23% 0 1 20 5.84
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 1 0 0 27 26 96.3% 0 1 37 5.72
34 Owen Stirton Defender 2 0 0 4 0 0% 0 1 11 5.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ