Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Celtic FC vs Falkirk, 22h00 ngày 01/02

Vòng 24
22:00 ngày 01/02/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Falkirk
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.82
+1.5
1.00
O 3.25
0.91
U 3.25
0.91
1
1.27
X
5.25
2
10.00
Hiệp 1
-0.75
1.12
+0.75
0.75
O 1.5
1.21
U 1.5
0.68

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Falkirk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Falkirk

Celtic FC Celtic FC
Phút
Falkirk Falkirk
17'
match yellow.png Leon McCann
Tomas Cvancara 1 - 0
Kiến tạo: Kieran Tierney
match goal
39'
James Forrest
Ra sân: Hyun-jun Yang
match change
48'
Benjamin Nygren 2 - 0
Kiến tạo: Callum McGregor
match goal
62'
63'
match change Finn Yeats
Ra sân: Louie Marsh
64'
match change Henry Cartwright
Ra sân: Dylan Tait
64'
match change Ethan.Ross
Ra sân: Kyrell Wilson
66'
match yellow.png Henry Cartwright
Reo Hatate
Ra sân: Arne Engels
match change
71'
Sebastian Tounekti
Ra sân: Tomas Cvancara
match change
72'
74'
match change Brian Graham
Ra sân: Barney Stewart
Stephen Welsh
Ra sân: Kieran Tierney
match change
83'
Kelechi Iheanacho
Ra sân: Daizen Maeda
match change
84'
84'
match change Aidan Nesbitt
Ra sân: Calvin Miller

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Falkirk

Celtic FC Celtic FC
Falkirk Falkirk
10
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
5
9
 
Phạt góc
 
4
5
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
13
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
15
9
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
6
10
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
15
10
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
26
547
 
Số đường chuyền
 
403
88%
 
Chuyền chính xác
 
81%
110
 
Pha tấn công
 
86
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.11
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.11
1.07
 
Cú sút trúng đích
 
1.68
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
26
 
Số quả tạt chính xác
 
21
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
19
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Reo Hatate
17
Kelechi Iheanacho
23
Sebastian Tounekti
49
James Forrest
57
Stephen Welsh
12
Viljami Sinisalo
28
Paulo Bernardo
14
Luke McCowan
51
Colby Donovan
Celtic FC Celtic FC 4-4-2
4-2-3-1 Falkirk Falkirk
1
Schmeich...
63
Tierney
5
Scales
47
Murray
22
Araujo
38
Maeda
42
McGregor
27
Engels
13
Yang
8
Nygren
11
Cvancara
19
Bain
2
Adams
20
Allan
5
Henderso...
3
McCann
16
Stewart
21
Tait
22
Wilson
8
Spencer
29
Miller
30
Marsh

Substitutes

14
Finn Yeats
10
Aidan Nesbitt
7
Brian Graham
23
Ethan.Ross
17
Henry Cartwright
28
Filip Lissah
6
Coll Donaldson
9
Ross MacIver
1
Nicky Hogarth
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Reo Hatate 41
Kelechi Iheanacho 17
Sebastian Tounekti 23
James Forrest 49
Stephen Welsh 57
Viljami Sinisalo 12
Paulo Bernardo 28
Luke McCowan 14
Colby Donovan 51
Celtic FC Falkirk
14 Finn Yeats
10 Aidan Nesbitt
7 Brian Graham
23 Ethan.Ross
17 Henry Cartwright
28 Filip Lissah
6 Coll Donaldson
9 Ross MacIver
1 Nicky Hogarth

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Falkirk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.67 Phạm lỗi 10.33
6.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 2.67
52% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.1
5.3 Sút trúng cầu môn 4
11.3 Phạm lỗi 10.8
6.3 Phạt góc 4.9
1.7 Thẻ vàng 2
58.9% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (39trận)
Chủ Khách
Falkirk (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
3
3
7
HT-H/FT-T
3
2
2
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
0
2
3
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
3
HT-B/FT-B
3
7
2
2

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kasper Schmeichel Thủ môn 0 0 0 57 55 96.49% 0 0 68 7.91
49 James Forrest Forward 0 0 0 26 21 80.77% 2 1 32 6.47
42 Callum McGregor Midfielder 0 0 2 59 59 100% 0 0 72 7.86
17 Kelechi Iheanacho Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 2 6.12
63 Kieran Tierney Defender 1 0 1 48 37 77.08% 5 3 81 7.98
38 Daizen Maeda Forward 0 0 0 9 6 66.67% 2 1 27 6.72
5 Liam Scales Defender 0 0 0 100 89 89% 1 1 116 7.99
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 3 1 0 11 8 72.73% 0 1 27 7.28
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 0 0 1 6 5 83.33% 3 1 16 6.72
8 Benjamin Nygren Forward 2 2 0 37 29 78.38% 2 0 50 7.64
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.04
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 16 6.15
22 Julian Vincente Araujo Hậu vệ cánh phải 2 1 2 54 51 94.44% 4 0 82 7.44
27 Arne Engels Midfielder 0 0 1 26 20 76.92% 6 0 41 7
13 Hyun-jun Yang Midfielder 2 1 0 12 8 66.67% 1 0 24 6.48
47 Dane Murray Defender 0 0 0 77 71 92.21% 0 1 85 6.89

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 1 1 0 2 2 100% 0 0 4 6.2
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 44 34 77.27% 0 0 50 6.28
5 Liam Henderson Trung vệ 0 0 1 52 51 98.08% 0 5 65 7.01
10 Aidan Nesbitt Tiền vệ công 0 0 0 5 2 40% 1 0 9 6.19
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 4 0 2 23 20 86.96% 7 0 45 6
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 52 41 78.85% 3 0 70 6.73
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 0 0 0 7 7 100% 1 0 13 6.11
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 0 0 1 31 21 67.74% 1 1 39 6.39
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 2 32 29 90.63% 4 0 52 6.64
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 5.89
20 Connor Allan Trung vệ 1 1 1 61 56 91.8% 0 0 78 6.6
30 Louie Marsh Forward 3 1 2 15 12 80% 0 1 29 6.26
22 Kyrell Wilson Forward 2 0 0 21 12 57.14% 2 0 44 6.75
17 Henry Cartwright Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 17 5.92
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 20 66.67% 2 0 64 6.65
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 3 1 0 11 7 63.64% 0 7 25 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ