Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Falkirk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leon McCann
Finn Yeats
Henry Cartwright
Ethan.Ross
Henry Cartwright
Brian Graham
Aidan Nesbitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 68 | 7.91 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 59 | 59 | 100% | 0 | 0 | 72 | 7.86 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 3 | 81 | 7.98 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 100 | 89 | 89% | 1 | 1 | 116 | 7.99 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.28 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 2 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 50 | 7.64 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 4 | 0 | 82 | 7.44 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 41 | 7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 85 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 50 | 6.28 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 5 | 65 | 7.01 | |
| 10 | Aidan Nesbitt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 3 | 0 | 70 | 6.73 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 20 | Connor Allan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.26 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 7 | 25 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ