Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefte
Diomande Mohammed
Dujon Sterling
Ross McCausland
Tom Lawrence
Cyriel Dessers
Tom Lawrence
Nicolas Raskin
Hamza Igamane
Leon Aderemi Balogun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 4 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 85 | 7.5 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 1 | 1 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 0 | 91 | 7.4 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Robin Propper | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 11 | Tom Lawrence | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 17 | Rabbi Matondo | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Connor Barron | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 22 | Jefte | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 45 | Ross McCausland | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ