Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Cyriel Dessers
John Lundstram
John Lundstram Card changed
Ross McCausland
Nicolas Raskin
Ridvan Yilmaz
Scott Wright
Kemar Roofe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 6 | 76 | 6.81 | |
| 49 | James Forrest | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 85 | 7.55 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 2 | 88 | 6.64 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 2 | 87 | 6.51 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 52 | 6.16 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 1 | 57 | 7.97 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 5 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 56 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 4 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 35 | 7.86 | |
| 31 | Borna Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 4 | John Lundstram | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 4.49 | |
| 11 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 23 | Scott Wright | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 26 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.99 | |
| 5 | John Souttar | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Dujon Sterling | Defender | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 7.74 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 7 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 27 | 5.82 | |
| 42 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.36 | |
| 45 | Ross McCausland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ