Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 09/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Ginnelly
Josh Ginnelly Goal awarded
Yutaro Oda
Cameron Devlin
Garang Kuol
Michael Smith
Barry McKay
Stephen Kingsley
Orestis Kiomourtzoglou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 13 | Aaron Mooy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 34 | 97.14% | 6 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 4 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 68 | 100% | 0 | 0 | 73 | 6.23 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 3 | 88 | 6.71 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 7.54 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 2 | 2 | 77 | 6.39 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 17 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 25 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 47 | 71.21% | 1 | 4 | 98 | 7.04 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 1 | 53 | 6.73 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 31 | 5.56 | |
| 17 | Alan Forrest | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 30 | Josh Ginnelly | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.03 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.11 | |
| 8 | Orestis Kiomourtzoglou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 21 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 12 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 3 | 36 | 6.03 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 72 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 88 | Yutaro Oda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ