Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Kilmarnock hôm nay ngày 04/08/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Armstrong
Rory McKenzie
Innes Cameron
Liam Donnelly
Bobby Wales
Bradley Lyons
Gary Mackay-Steven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 7.36 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 1 | 2 | 98 | 7.59 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 1 | 99 | 7.11 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 2 | 99 | 6.98 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 157 | 146 | 92.99% | 0 | 4 | 175 | 9 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.36 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 37 | 8.22 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 8 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 43 | 36 | 83.72% | 10 | 1 | 70 | 8.37 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 2 | 65 | 7.27 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |||
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 30 | 6.56 | |
| 17 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 5 | 2 | 15 | 5.79 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 51 | Oliver Bainbridge | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ