Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Kilmarnock hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Donnelly
Lewis Mayo
James Balagizi
Kevin van Veen
Danny Armstrong
Greg Stewart
Fraser Murray
David Watson
1 - 1 David Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.37 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 65 | 6.45 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 83 | 6.81 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 3 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 4 | 99 | 7.65 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 8 | 86 | 6.94 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 19 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 25 | Alexandro Bernabei | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 6 | 2 | 89 | 7.06 | |
| 57 | Stephen Welsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 116 | 102 | 87.93% | 0 | 4 | 120 | 6.42 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 33 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 5 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 99 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 21 | Greg Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 19 | 6.27 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 40 | 7.38 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 7 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 15 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 7.05 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 49 | 7.83 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 7 | 20.59% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 1 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 14 | James Balagizi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 12 | David Watson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ