Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Lazio hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Lazio tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matias Vecino
Luis Alberto Romero Alconchel
Gustav Isaksen
Matteo Guendouzi
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Adam Marusic
Matias Vecino
1 - 2 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Luigi Sepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 58 | 6.31 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 38 | Daizen Maeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 65 | 6.29 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.02 | |
| 6 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 39 | 7.11 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 29 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 7.21 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 30 | 5.96 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 48 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ