Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Motherwell hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tawanda Maswanhise
Tony Watt
Dan Casey
Tom Sparrow
Apostolos Stamatelopoulos
Andy Halliday
Harry Paton
Sam Nicholson
Jair Veiga Vieira Tavares
Stephen Odonnell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 8 | 2 | 126 | 7.6 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 160 | 151 | 94.38% | 2 | 0 | 177 | 8.11 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 117 | 111 | 94.87% | 0 | 3 | 122 | 7.09 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 1 | 61 | 7.88 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 86 | 82 | 95.35% | 6 | 2 | 108 | 8.58 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 129 | 125 | 96.9% | 0 | 8 | 136 | 8.09 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 38 | 7.44 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 1 | 63 | 7.67 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.81 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 3 | 19 | 5.85 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 12 | Harry Paton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 14 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 5.88 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 10 | 28.57% | 0 | 0 | 46 | 5.46 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 5.72 | |
| 90 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.74 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ