Kết quả trận Celtic FC vs Motherwell, 22h00 ngày 14/03

Vòng 30
22:00 ngày 14/03/2026
Celtic FC
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Motherwell 1
Địa điểm: Celtic Park
Thời tiết: Ít mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.917
+2.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 15.5
2-0
9.4 28
2-1
7.2 15
3-1
11.5 32
3-2
18.5 24
4-2
38 130
4-3
100 190
0-0
16.5
1-1
7.3
2-2
13
3-3
50
4-4
225
AOS
14.5

VĐQG Scotland » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Motherwell hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Celtic FC vs Motherwell

Celtic FC Celtic FC
Phút
Motherwell Motherwell
Alex Oxlade-Chamberlain match yellow.png
7'
32'
match goal 0 - 1 Elijah Henry Just
Kiến tạo: Callum Slattery
Hyun-jun Yang 1 - 1 match goal
38'
Tomas Cvancara
Ra sân: Sebastian Tounekti
match change
46'
Colby Donovan match yellow.png
50'
Luke McCowan
Ra sân: Benjamin Nygren
match change
62'
Reo Hatate match yellow.png
63'
64'
match yellow.png Elijah Henry Just
Daizen Maeda Penalty awarded match var
69'
71'
match red Emmanuel Longelo
Tomas Cvancara 2 - 1 match pen
72'
72'
match yellow.png Calum Ward
Anthony Ralston
Ra sân: Colby Donovan
match change
78'
Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
match change
78'
Paulo Bernardo
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
match change
78'
78'
match change Oscar Priestman
Ra sân: Lukas Fadinger
78'
match change Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Ibrahim Said
Hyun-jun Yang 3 - 1 match goal
79'
Anthony Ralston match yellow.png
82'
83'
match change Sam Nicholson
Ra sân: Elijah Henry Just
83'
match change Jordan McGhee
Ra sân: Tom Sparrow
90'
match change Luca Ross
Ra sân: Tawanda Maswanhise

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Celtic FC VS Motherwell

Celtic FC Celtic FC
Motherwell Motherwell
13
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
12
 
Đánh đầu
 
12
3
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
8
25
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Đánh đầu thành công
 
5
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
9
2
 
Đánh chặn
 
9
14
 
Ném biên
 
17
482
 
Số đường chuyền
 
562
87%
 
Chuyền chính xác
 
88%
94
 
Pha tấn công
 
97
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
2.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.53
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
11
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
15
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Tomas Cvancara
28
Paulo Bernardo
36
Marcelo Saracchi
56
Anthony Ralston
14
Luke McCowan
17
Kelechi Iheanacho
49
James Forrest
31
Ross Doohan
47
Dane Murray
Celtic FC Celtic FC 4-2-3-1
4-3-3 Motherwell Motherwell
12
Sinisalo
63
Tierney
5
Scales
43
Arthur
51
Donovan
41
Hatate
21
Oxlade-C...
23
Tounekti
8
Nygren
13
2
Yang
38
Maeda
13
Ward
7
Sparrow
2
Odonnell
16
McGinn
45
Longelo
20
Watt
8
Slattery
12
Fadinger
90
Said
18
Maswanhi...
21
Just

Substitutes

25
Oscar Priestman
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
6
Jordan McGhee
15
Eythor Bjorgolfsson
1
Aston Oxborough
4
Liam Gordon
11
Andy Halliday
39
Zander McAllister
Đội hình dự bị
Celtic FC Celtic FC
Tomas Cvancara 11
Paulo Bernardo 28
Marcelo Saracchi 36
Anthony Ralston 56
Luke McCowan 14
Kelechi Iheanacho 17
James Forrest 49
Ross Doohan 31
Dane Murray 47
Celtic FC Motherwell
25 Oscar Priestman
19 Sam Nicholson
28 Luca Ross
6 Jordan McGhee
15 Eythor Bjorgolfsson
1 Aston Oxborough
4 Liam Gordon
11 Andy Halliday
39 Zander McAllister

Dữ liệu đội bóng:Celtic FC vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5.67
13.67 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 3
3.33 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 0.8
5.4 Sút trúng cầu môn 6.1
11.9 Phạm lỗi 12.2
6.4 Phạt góc 5.5
2.3 Thẻ vàng 1.1
56.4% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Celtic FC (49trận)
Chủ Khách
Motherwell (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
8
2
HT-H/FT-T
4
2
5
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
4
2
7
HT-B/FT-H
0
2
2
2
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
1
3
0
1
HT-B/FT-B
4
8
1
4

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 1 1 0 36 32 88.89% 0 0 46 6.25
63 Kieran Tierney Defender 0 0 2 40 31 77.5% 7 1 65 7.34
38 Daizen Maeda Forward 2 1 0 11 9 81.82% 1 0 28 6.88
56 Anthony Ralston Defender 1 0 0 7 7 100% 2 1 13 6.18
5 Liam Scales Defender 0 0 1 68 66 97.06% 0 1 74 6.73
14 Luke McCowan Forward 1 0 0 7 5 71.43% 2 0 13 6.31
36 Marcelo Saracchi Defender 0 0 0 7 7 100% 2 0 13 6.26
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 1 1 0 17 13 76.47% 0 1 27 6.78
23 Sebastian Tounekti Cánh trái 1 0 0 22 16 72.73% 0 0 25 5.75
8 Benjamin Nygren Forward 2 1 3 17 14 82.35% 1 0 25 6.54
41 Reo Hatate Midfielder 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 48 5.8
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 49 6.71
28 Paulo Bernardo Midfielder 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 14 6.16
13 Hyun-jun Yang Midfielder 2 2 2 35 27 77.14% 0 0 53 8.67
43 Benjamin Arthur Trung vệ 1 0 0 81 74 91.36% 0 3 89 6.8
51 Colby Donovan Defender 1 0 0 42 37 88.1% 2 0 63 6.52

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 1 10 6.18
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 1 0 0 81 74 91.36% 0 1 89 6.21
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 0 0 1 8 5 62.5% 1 0 14 6.26
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 80 73 91.25% 0 2 89 6.34
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 0 0 0 40 36 90% 0 0 44 6.03
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 4 0 3 58 50 86.21% 1 0 81 7.09
21 Elijah Henry Just Cánh phải 2 1 1 37 32 86.49% 3 1 57 7.65
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 84 76 90.48% 2 0 99 6.53
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 29 85.29% 2 0 53 5.1
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 51 42 82.35% 0 0 65 6.29
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 1 2 25 18 72% 2 0 37 6.51
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 0 47 45 95.74% 1 0 66 4.92
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 2 0 0 0 0 0% 0 0 7 6.17
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.01
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 10 10 100% 0 0 13 6.27
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 1 1 0 0 0 0% 0 0 4 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ