Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs RB Leipzig hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christoph Baumgartner
Benjamin Sesko
Elif Elmas
Yussuf Yurary Poulsen
Assan Ouedraogo
Nicolas Seiwald
Andre Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.28 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 67 | 6.26 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 65 | 6.49 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 37 | 8.31 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.61 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 74 | 7.13 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 1 | 39 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 41 | 6.23 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 20 | 6.89 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.02 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 5.97 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ