Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Johnstone hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam McClelland
James Dominic Brown
Steve May
Liam Gordon
Cameron MacPherson
James Dominic Brown
Cameron MacPherson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 3 | 61 | 6.74 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 75 | 6.62 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 1 | 57 | 6.83 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 4 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 59 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrew Considine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 18 | 6.77 | |
| 11 | Graham Carey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.77 | |
| 16 | Luke Jephcott | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 44 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.69 | |
| 34 | Daniel Philips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 19 | Luke Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 32 | 6.82 | |
| 18 | Sam McClelland | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.86 | ||
| 27 | Turner-Cooke J. | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | ||
| 17 | Oludare Olufunwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ