Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonah Ananias Paul Ayunga
Oisin Smyth
Owen Oseni
Marcus Fraser
Roland Idowu
Declan John
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 45 | 7.14 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 97 | 81 | 83.51% | 1 | 4 | 111 | 7.2 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 2 | 0 | 83 | 7.16 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 4 | 88 | 7.13 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 38 | 7.42 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 108 | 95 | 87.96% | 0 | 7 | 131 | 8.88 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 54 | 9.32 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 7.09 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 4 | 0 | 99 | 7.57 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 9 | 0 | 80 | 8.14 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 43 | 5.73 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.72 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 4 | 21 | 5.77 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 5.96 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 18 | 6.26 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.58 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 77 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 44 | 4.14 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 5.73 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 19 | Owen Oseni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ