Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roland Idowu
Jonah Ananias Paul Ayunga
Oisin Smyth
Tunmise Sobowale
Evan Mooney
Malik Dijksteel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 88 | 6.55 | |
| 63 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 90 | 79 | 87.78% | 3 | 1 | 106 | 6.93 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 5 | 77 | 6.83 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 1 | 59 | 7.03 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 1 | 7 | 102 | 7.91 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 8 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 2 | 1 | 71 | 6.36 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.23 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 4 | 1 | 97 | 7.45 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 24 | Johny Kenny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 26 | 6.77 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 34 | 6.76 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 7.03 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 8 | 25% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 3 | 8 | 6.38 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 7.07 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ