Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Slovan Bratislava hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Slovan Bratislava tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Slovan Bratislava hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladimir Weiss
Kevin Wimmer
Marko Tolic
3 - 1 Kevin Wimmer
Nino Marcelli
Kyriakos Savvidis
Robert Mak
Gajdos Artur
Idjessi Metsoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 107 | 102 | 95.33% | 0 | 0 | 114 | 7 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 1 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 4 | 110 | 8.3 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 4 | 3 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 0 | 0 | 4 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 9 | Adam Idah | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 4 | 3 | 83 | 8.2 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 7 | 0 | 76 | 9.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6 | |
| 33 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Kevin Wimmer | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 77 | Danylo Ignatenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 10 | Marko Tolic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Gajdos Artur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ