Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Sporting Braga hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Sporting Braga tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yanis da Rocha
0 - 1 Ricardo Jorge Luz Horta
Victor Gomez Perea
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Diego Rodrigues
Rodrigo Zalazar
Gabri Martinez
0 - 2 Gabri Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Jean Gorby | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 41 | Yanis da Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ