Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Sturm Graz hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomi Horvat
Jeyland Mitchell
Jon Gorenc Stankovic
Jacob Hodl
Seedy Jatta
Tochi Phil Chukwuani
Leon Grgic
Axel Kayombo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 5 | 1 | 80 | 7.6 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 7 | 101 | 7.2 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 2 | 1 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 8 | 99 | 8.7 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 2 | 71 | 7.3 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 7 | 3 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 6 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 1 | 68 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 46 | 7.8 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 8.1 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 2 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 40 | Matteo Bignetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 38 | Leon Grgic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ