Celtic FC
+0.5 0.80
-0.5 1.02
2.5 0.08
u 6.00
3.40
1.84
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.00
1.25 0.93
u 0.88
4
2.38
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs VfB Stuttgart tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bilal El Khannouss
1 - 2 Bilal El Khannouss
Julian Chabot
1 - 3 Jamie Leweling
Ermedin Demirovic Goal cancelled
Nikolas Nartey
Chris Fuhrich
Tiago Tomas
Luca Jaquez
1 - 4 Tiago Tomas
Chema Andres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 5.65 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 60 | 6.04 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 53 | 6.23 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 63 | 6.09 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.02 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 61 | 6.11 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 53 | 6.88 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.34 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 55 | 6.59 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 31 | 8.07 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 50 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ