Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Celtic FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Celtic FC vs Young Boys hôm nay ngày 23/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Celtic FC vs Young Boys tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Celtic FC vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Silvere Ganvoula Mboussy
Mohamed Aly Camara
Filip Ugrinic
Cedric Jan Itten
Miguel Chaiwa
Ebrima Colley
Loris Benito
Sandro Lauper
Lewin Blum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 4 | 57 | 6.84 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 75 | 6.89 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7.04 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 44 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 7 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 33 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ