Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Archie Goodwin
0 - 2 Panagiotis Kikianis
0 - 3 Stefan Mauk
Luka Jovanovic
Yaya Dukuly
0 - 4 Yaya Dukuly
Ryan White
Ryan Tunnicliffe
Jonny Yull
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 7.4 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ