Central Coast Mariners
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.5 1.20
u 0.50
2.65
2.18
3.50
-0 0.80
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.85
3.4
2.75
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Alagich
Joey Garuccio
Anselmo de Moraes
Brody Burkitt
Luke Duzel
Austin Ayoubi
1 - 1 Ethan Alagich
Panagiotis Kikianis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ