Kết quả trận Central Coast Mariners vs Adelaide United, 11h00 ngày 14/03

Vòng 21
11:00 ngày 14/03/2026
Central Coast Mariners
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Adelaide United
Địa điểm: Central Coast Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 10.5
2-0
19 13.5
2-1
10.5 41
3-1
21 101
3-2
23 56
4-2
56 41
4-3
76 66
0-0
16
1-1
7.4
2-2
11.5
3-3
36
4-4
121
AOS
-

VĐQG Australia » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Adelaide United

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Phút
Adelaide United Adelaide United
13'
match yellow.png Ethan Alagich
Nathanael Blair
Ra sân: Oliver Lavale
match change
56'
Sabit James Ngor
Ra sân: Kaito Taniguchi
match change
57'
Sabit James Ngor 1 - 0 match goal
59'
68'
match change Joey Garuccio
Ra sân: Ryan White
68'
match change Anselmo de Moraes
Ra sân: Yaya Dukuly
68'
match change Brody Burkitt
Ra sân: Juan Muniz Gallego
68'
match change Luke Duzel
Ra sân: Luka Jovanovic
79'
match change Austin Ayoubi
Ra sân: Ryan Kitto
Bailey Brandtman
Ra sân: Ali Auglah
match change
83'
88'
match goal 1 - 1 Ethan Alagich
Kiến tạo: Brody Burkitt
Bailey Brandtman match yellow.png
90'
Jacob Nasso
Ra sân: Storm Roux
match change
90'
Harrison Steele
Ra sân: Haine Eames
match change
90'
90'
match yellow.png Panagiotis Kikianis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Adelaide United

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Adelaide United Adelaide United
6
 
Tổng cú sút
 
24
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
13
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
8
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
3
16
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
8
11
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
20
446
 
Số đường chuyền
 
504
83%
 
Chuyền chính xác
 
88%
83
 
Pha tấn công
 
92
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.31
1
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
43
5
 
Số quả tạt chính xác
 
22
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
29
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Nathanael Blair
11
Sabit James Ngor
37
Bailey Brandtman
16
Harrison Steele
43
Jacob Nasso
40
Dylan Peraic Cullen
24
Diesel Herrington
Central Coast Mariners Central Coast Mariners 4-4-1-1
4-1-4-1 Adelaide United Adelaide United
30
Redmayne
5
Mauragis
26
Tapp
2
Donachie
15
Roux
17
Taniguch...
6
Eames
48
Donnell
72
Auglah
8
Mccalmon...
23
Lavale
22
Smits
14
Barnett
3
Vriends
4
Kikianis
7
Kitto
55
Alagich
19
Dukuly
10
Gallego
44
White
12
Yull
9
Jovanovi...

Substitutes

23
Luke Duzel
87
Anselmo de Moraes
65
Joey Garuccio
35
Brody Burkitt
42
Austin Ayoubi
13
Max Vartuli
52
Sotiri Phillis
Đội hình dự bị
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Nathanael Blair 18
Sabit James Ngor 11
Bailey Brandtman 37
Harrison Steele 16
Jacob Nasso 43
Dylan Peraic Cullen 40
Diesel Herrington 24
Central Coast Mariners Adelaide United
23 Luke Duzel
87 Anselmo de Moraes
65 Joey Garuccio
35 Brody Burkitt
42 Austin Ayoubi
13 Max Vartuli
52 Sotiri Phillis

Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Adelaide United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 8
9.33 Phạm lỗi 9.33
3.33 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 1
43.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 1.3
3.3 Sút trúng cầu môn 6.3
9.8 Phạm lỗi 10.2
3.3 Phạt góc 5.3
1.9 Thẻ vàng 1.3
39.8% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Central Coast Mariners (20trận)
Chủ Khách
Adelaide United (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
2
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
0
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
1
HT-B/FT-B
0
2
2
2

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 27 7.2
2 James Donachie Trung vệ 0 0 0 42 40 95.24% 0 1 46 7
15 Storm Roux Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 28 84.85% 0 0 39 6.9
17 Kaito Taniguchi Tiền đạo cắm 1 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.6
8 Alfie Mccalmont Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 31 27 87.1% 2 0 37 6.7
72 Ali Auglah Forward 1 1 0 24 19 79.17% 0 0 34 6.7
5 Lucas Mauragis Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 10 66.67% 1 0 20 6.6
48 Chris Donnell Tiền vệ trụ 0 0 0 37 35 94.59% 0 0 46 7.2
26 Brad Tapp Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 52 44 84.62% 0 0 59 7.1
23 Oliver Lavale Tiền đạo cắm 0 0 1 5 3 60% 0 0 10 6.2
6 Haine Eames Midfielder 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 39 6.8

Adelaide United Adelaide United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Juan Muniz Gallego Tiền vệ công 2 0 1 29 27 93.1% 4 0 42 6.7
22 Joshua Smits Thủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 22 6.5
3 Bart Vriends Trung vệ 1 0 0 39 38 97.44% 0 1 45 7
7 Ryan Kitto Hậu vệ cánh trái 3 1 1 21 19 90.48% 0 0 36 6.4
19 Yaya Dukuly Cánh phải 2 1 1 14 13 92.86% 0 0 23 6.8
14 Jay Barnett Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 33 28 84.85% 0 0 43 6.4
12 Jonny Yull Tiền vệ trụ 2 0 0 17 13 76.47% 0 0 25 6.4
9 Luka Jovanovic Tiền đạo cắm 1 0 2 15 13 86.67% 0 1 20 6.9
55 Ethan Alagich Tiền vệ trụ 2 1 1 43 41 95.35% 0 0 54 6.6
4 Panagiotis Kikianis Trung vệ 0 0 0 54 52 96.3% 0 1 60 6.9
44 Ryan White Tiền vệ công 1 0 3 26 21 80.77% 0 2 35 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ