Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesse Randall
1 - 2 Sam Cosgrove
Nando Zen Pijnaker
Luis Guillermo May Bartesaghi
Luis Felipe Gallegos
Marlee Francois
Hiroki Sakai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 13 | 7.1 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ