Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Brindell-South
Jordan Courtney-Perkins
Louis Zabala
Kai Trewin
Nikola Mileusnic
Marcel Canadi
4 - 1 James O Shea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Jason Cummings | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 5 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 31 | Christian Theoharous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Beni Nkololo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 98 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 14 | Dylan Wenzel-Halls | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Moresche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Samuel Silvera | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 28 | James Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 72 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 68 | 6.5 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 16 | Josh Brindell-South | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 21 | Marcel Canadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 58 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ