Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michael Ruhs
Henry Hore
Youstin Salas
Matthew Dench
Justin Vidic
Jordan Lauton
Georgios Vrakas
Quinn Macnicol
1 - 2 Justin Vidic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Will Kennedy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 24 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 8.1 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ