Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Central Coast Mariners
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Hollman
1 - 1 Kevin Boli
Frans Deli
Marin Jakolis
Harrison Sawyer
2 - 2 Harrison Sawyer
Liam Rosenior
Walter Scott
Danny De Silva
Dean Bosnjak
Peter Makrillos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 4 | 71 | 8.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 35 | Arthur De Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 6 | 78 | 76 | 97.44% | 7 | 0 | 98 | 8.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 89 | 7.9 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 5 | 1 | 5 | 54 | 35 | 64.81% | 10 | 1 | 78 | 8.7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 4 | 77 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 4 | 1 | 86 | 7 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 7 | 18 | 7.4 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 11 | Peter Makrillos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 53 | 5.9 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ